Trong những năm gần đây, các lãnh đạo doanh nghiệp đã quen với một thế giới liên tục xuất hiện những điều bất định và thách thức mới. Tuy nhiên, hệ lụy tiềm tàng từ xung đột Mỹ - Iran, trong bối cảnh Tổng thống Donald Trump luôn chỉ đưa ra các mốc thời gian không rõ ràng, đang khiến thị trường và giới điều hành doanh nghiệp (C-suite) trở nên căng thẳng. Chỉ số Nasdaq Composite đã rơi vào vùng điều chỉnh vào phiên cuối tuần trước, đánh dấu tuần giảm thứ tư liên tiếp của thị trường chứng khoán. Không chỉ các tài sản rủi ro giảm giá, mà ngay cả những tài sản trú ẩn như vàng và trái phiếu cũng đi xuống.
CEO hãng hàng không United Airlines Scott Kirby cho biết ông đang xây dựng kịch bản ứng phó với nguy cơ giá dầu lên tới 175 USD/thùng trong thời gian tới và duy trì trên 100 USD đến năm 2027. Ông nói dự báo này có thể không xảy ra, nhưng nhấn mạnh rằng có đủ lý do để các doanh nghiệp bắt đầu chuẩn bị cho khả năng đó như một kịch bản thực tế.
Đứng trước thực trạng nghiêm trọng hiện nay, chính quyền và quân đội Mỹ đang phải nhanh chóng tìm phương án giải quyết. Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân Mỹ cho biết quân đội đang truy lùng và tiêu diệt các phương tiện đường thủy được Iran sử dụng để làm gián đoạn giao thông tại eo biển Hormuz. Tổng thống Trump cũng đưa ra các phản hồi cứng rắn hơn về eo biển Hormuz, đe doạ rằng Iran có 48 giờ để mở lại tuyến hàng hải nếu không Mỹ sẽ tấn công các nhà máy điện của nước này. Trong khi đó, nhiều đồng minh của Mỹ cũng phát tín hiệu sẵn sàng hỗ trợ đảm bảo an toàn hàng hải, dù chưa có kế hoạch cụ thể nào được triển khai.
Về phía Iran, nước này tuyên bố eo biển Hormuz sẽ bị đóng hoàn toàn nếu cơ sở hạ tầng năng lượng của họ bị tấn công.
NHỮNG KỊCH BẢN XẤU NHẤT
Ở thời điểm hiện tại, giới lãnh đạo doanh nghiệp lại có góc nhìn riêng - đó là chính quyền Trump và các đồng minh chỉ còn khoảng hai tuần để mở lại eo biển Hormuz. Nếu không, doanh nghiệp buộc phải giả định rằng xung đột sẽ kéo dài ít nhất đến giữa năm, từ đó kéo theo hàng loạt hệ lụy tiêu cực đối với kinh tế toàn cầu. Đây là kết luận được đưa ra trong cuộc họp gần đây của Hội đồng CFO do CNBC CFO Council tổ chức, với sự tham gia của chuyên gia năng lượng và hàng hóa John Kilduff từ Again Capital.
Trong các lĩnh vực kinh tế, ngành năng lượng được xem là đang ở tuyến đầu của cuộc khủng hoảng. Một giám đốc tài chính (CFO) trong ngành này cho biết doanh nghiệp của họ đang xây dựng ba kịch bản như sau: eo biển Hormuz được mở lại vào cuối tháng 3; hoặc vào giữa năm; hay kịch bản xấu nhất là bị đóng đến hết năm. Tuy nhiên, vị CFO thừa nhận hiện rất khó đánh giá kịch bản nào có khả năng xảy ra cao hơn, do đó ban lãnh đạo buộc phải chuẩn bị cho tình huống tồi tệ nhất có thể xảy ra.
Những lo ngại về “đồng hồ đang đếm ngược” cũng được chia sẻ bởi các CFO ngoài ngành năng lượng. Một CFO trong lĩnh vực công nghệ lưu ý dù không chịu tác động trực tiếp từ giá dầu, doanh nghiệp của ông vẫn bị ảnh hưởng gián tiếp trên toàn cầu, đặc biệt tại Trung Đông, bao gồm các nền kinh tế tăng trưởng nhanh như Ả Rập Xê Út, Dubai và UAE. Ông nhấn mạnh, dù doanh nghiệp tập trung vào khách hàng doanh nghiệp, thì nhu cầu tiêu dùng cuối cùng vẫn ảnh hưởng đến nhu cầu kinh doanh, và từ đó tác động trực tiếp đến tất cả các bên.
“Điều này có thể kéo dài bao lâu?”, vị này đặt câu hỏi.
Chuyên gia John Kilduff từ Again Capital cho biết các kịch bản mà doanh nghiệp năng lượng xây dựng tương đồng với cách các nhà giao dịch trên thị trường đang nhìn nhận. “Thời điểm mở lại eo biển vào cuối tháng 3, tức khoảng hai tuần nữa, cũng là điều tôi đang đề cập”, ông nói, đồng thời nhận định đây là khoảng thời gian then chốt khi quân đội đang tập trung vào Hormuz.
Cột mốc ngày 1/4 được nhấn mạnh là thời điểm then chốt. Nếu không có giải pháp hay tín hiệu tích cực, khủng hoảng năng lượng sẽ hiện hữu ngay trước mắt. Thị trường sẽ bước vào một giai đoạn định giá lại mới, với giá dầu WTI vượt xa mốc 100 USD/thùng và xảy ra nguy cơ thiếu hụt trên diện rộng, đặc biệt tại châu Á. Đến giữa năm, các quốc gia như Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc có thể đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn cung khiến họ buộc phải cắt giảm sản xuất công nghiệp để tiết kiệm năng lượng.
HỆ LUỴ KÉO DÀI
Các biện pháp củng cố nguồn cung dầu mỏ, như xả kho dự trữ chiến lược từ Nhật đến Mỹ, hay khả năng Mỹ giải phóng hơn 1 triệu thùng/ngày, có thể giúp xoa dịu lo ngại trong ngắn hạn. Tuy nhiên, theo ông Kilduff, quy mô thiếu hụt lên tới 10 - 12 triệu thùng/ngày là quá lớn, khiến các giải pháp này không thể phát huy hiệu quả lâu dài. “Không có chính sách nào đủ sức bù đắp. Không có đòn bẩy nào có thể giải quyết vấn đề này”, ông nhấn mạnh.
Tuy nhiên, ngay cả khi eo biển Hormuz được mở lại, thị trường vẫn kỳ vọng một mức phí rủi ro cao hơn sẽ duy trì trong giá dầu, do thiệt hại đối với cơ sở hạ tầng năng lượng tại Trung Đông. Ví dụ, một cuộc tấn công của Iran khiến 17% năng lực xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng của QatarEnergy bị gián đoạn có thể mất từ 3 đến 5 năm để khôi phục hoàn toàn.
Ông John Kilduff cảnh báo rằng nếu Mỹ hoặc Israel tiếp tục tấn công các cơ sở xuất khẩu dầu của Iran, nước này có thể đáp trả bằng cách nhắm vào hạ tầng năng lượng của các quốc gia lân cận, đặc biệt là UAE - mục tiêu gần và dễ tấn công hơn.
Theo ông, nếu Iran nhằm vào cơ sở hạ tầng dầu mỏ quan trọng của các nước như Ả Rập Xê Út, Kuwait hoặc Iraq, giá dầu có thể tăng thêm 20 USD/thùng trong thời gian rất ngắn, đẩy thị trường vào trạng thái “mua trước, hỏi sau”.
Ngay cả khi căng thẳng hạ nhiệt, quá trình giảm giá dầu sẽ diễn ra chậm và thận trọng, khi nền tảng cung - cầu và môi trường rủi ro vẫn ở mức cao. Việc giá dầu quay trở lại vùng 60 - 70 USD/thùng sẽ trở nên khó khăn hơn.
“Chúng ta đang đối mặt với nguy cơ mà 100 USD/thùng có thể trở thành mức sàn mới trong một đến hai tuần tới. Nếu không có tiến triển đáng kể trong việc đảm bảo an ninh eo biển Hormuz, thị trường sẽ mất niềm tin. Nguồn cung suy giảm sẽ bắt đầu gây áp lực rõ rệt”, ông Kilduff nói thêm.
