Trong bối cảnh thị trường năng lượng thế giới nhiều biến động, phát triển nhiên liệu sinh học được xem là hướng đi quan trọng giúp Việt Nam giảm phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch, từng bước củng cố an ninh năng lượng quốc gia.
Hoàn thiện lộ trình, chuẩn bị hạ tầng cho xăng sinh học
Thị trường năng lượng thế giới thời gian qua liên tục biến động, đặc biệt là những căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã tác động mạnh đến nguồn cung và giá dầu toàn cầu. Trong bối cảnh đó, yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng đối với mỗi quốc gia ngày càng trở nên cấp thiết.
Tại Việt Nam, việc phát triển và sử dụng nhiên liệu sinh học đang được xem là một giải pháp quan trọng nhằm đa dạng hóa nguồn năng lượng, giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và thực hiện cam kết giảm phát thải theo các thỏa thuận quốc tế.
Ngày 26/2/2026, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Chỉ thị số 07/CT-TTg về đẩy mạnh sản xuất, phối trộn, phân phối và sử dụng nhiên liệu sinh học. Trước đó, Bộ Công Thương cũng ban hành Thông tư số 50/2025/TT-BCT quy định lộ trình áp dụng tỷ lệ phối trộn nhiên liệu sinh học với nhiên liệu truyền thống tại Việt Nam.

Tại Tọa đàm: Chủ động nguồn nguyên liệu, sẵn sàng cho lộ trình phối trộn và sử dụng nhiên liệu sinh học do Báo Công Thương tổ chức chiều 14/3, ông Đỗ Minh Quân, Chuyên viên chính Phòng Quản lý kinh doanh xăng dầu và khí (Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước – Bộ Công Thương), việc xây dựng lộ trình phối trộn nhiên liệu sinh học với nhiên liệu truyền thống được thiết kế dựa trên ba nguyên tắc cơ bản: tính khả thi, triển khai từng bước và phù hợp với điều kiện thực tế của thị trường.
Ông cho biết: “Mục tiêu lớn nhất là bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia thông qua việc tăng tỷ lệ sử dụng nhiên liệu sinh học, giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu truyền thống như xăng khoáng, đồng thời tận dụng nguồn nguyên liệu sản xuất trong nước”.
Theo lộ trình của Thông tư 50, dù văn bản có hiệu lực từ ngày 1/1/2026 nhưng việc chuyển đổi sang sử dụng xăng sinh học E10 trên toàn thị trường sẽ bắt đầu từ ngày 1/6/2026. Khoảng thời gian chuyển tiếp này được thiết kế nhằm tạo điều kiện để doanh nghiệp chuẩn bị hạ tầng kỹ thuật, nguồn nguyên liệu cũng như tổ chức hệ thống phân phối.
Từ phía doanh nghiệp, các đơn vị kinh doanh xăng dầu lớn đã chủ động chuẩn bị cho giai đoạn chuyển đổi.
Ông Hồ Ngọc Linh, Phó Trưởng phòng Kỹ thuật xăng dầu - Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam cho biết, ngay từ tháng 8/2025, doanh nghiệp đã triển khai thí điểm kinh doanh xăng E5 và E10 tại TP. Hồ Chí Minh. Song song với đó, tập đoàn đã đầu tư hoàn thiện hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ pha chế, phối trộn nhiên liệu sinh học.
“Hiện nay, Petrolimex có 7 điểm kho pha chế sẵn sàng thực hiện pha chế xăng E10 trên phạm vi cả nước. Với mạng lưới hơn 2.800 cửa hàng xăng dầu, chúng tôi đã chủ động xúc rửa bể chứa, chuẩn bị điều kiện hạ tầng cần thiết và xây dựng lộ trình chuyển đổi phù hợp”, ông Hồ Ngọc Linh cho biết.
Không chỉ đầu tư hạ tầng, doanh nghiệp còn chủ động học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Các đoàn công tác đã được cử tới Thái Lan, Philippines, Hoa Kỳ và một số quốc gia khác để nghiên cứu mô hình tổ chức kinh doanh, vận tải và kiểm soát chất lượng nhiên liệu sinh học.
Theo đánh giá của các chuyên gia và doanh nghiệp, những kinh nghiệm đã có từ việc triển khai xăng E5 trước đây là nền tảng quan trọng để thị trường Việt Nam sẵn sàng bước sang giai đoạn sử dụng xăng E10.
Xây dựng chuỗi nguyên liệu, tăng mức độ tự chủ năng lượng
Bên cạnh lộ trình và hạ tầng kỹ thuật, một yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với chương trình nhiên liệu sinh học là khả năng chủ động nguồn nguyên liệu sản xuất ethanol.
Theo ông Bùi Ngọc Bảo, Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam, nhiên liệu sinh học mang lại nhiều lợi ích cả về môi trường lẫn kinh tế.
Ông nhấn mạnh: “Với tỷ lệ phối trộn 5% hay 10% như E5, E10, Việt Nam có thể giảm mức độ phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với một nền kinh tế vẫn có tỷ trọng nông nghiệp lớn như Việt Nam”.
Theo ông Bùi Ngọc Bảo, nếu mỗi năm Việt Nam sử dụng khoảng 26 triệu m³, tấn xăng dầu thì chỉ cần phối trộn 10% ethanol cũng sẽ thay thế được một lượng lớn nhiên liệu hóa thạch. Khi chương trình tiếp tục mở rộng lên các tỷ lệ cao hơn như E15 hay E20, hiệu quả giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu sẽ càng rõ rệt.
Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy năng lực sản xuất ethanol trong nước vẫn còn hạn chế.
Ông Đỗ Minh Quân cho biết tổng lượng xăng tiêu thụ năm 2025 khoảng 11,37 triệu m³. Nếu triển khai lộ trình E10 từ ngày 1/6/2026, lượng ethanol cần cho pha chế ước tính khoảng 1,1 triệu m³.
Trong khi đó, Việt Nam hiện có 6 nhà máy sản xuất cồn, nhưng chỉ khoảng 3 nhà máy đang hoạt động và chưa vận hành hết công suất. Nếu tất cả các nhà máy cùng hoạt động tối đa, sản lượng ethanol có thể đạt khoảng 400.000 – 500.000 m³, tương đương khoảng 40% nhu cầu trong nước.
Điều này đồng nghĩa với việc trong giai đoạn đầu, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu khoảng 60% nhu cầu ethanol.
Theo ông Đỗ Văn Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam, việc phát triển nhiên liệu sinh học không chỉ nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch mà còn mở ra cơ hội cho nông nghiệp và công nghiệp chế biến.
Ông cho rằng: “Khi thị trường ethanol được khơi thông, các nhà máy hoạt động trở lại, nhu cầu nguyên liệu đầu vào như ngô và sắn sẽ tăng lên. Khi có nhu cầu thu mua ổn định, chắc chắn sẽ hình thành nguồn cung ổn định”.
Theo ông, khi thị trường đủ lớn, nông dân sẽ chủ động xây dựng vùng trồng và kế hoạch sản xuất để đáp ứng nhu cầu của nhà máy. Điều này giúp hình thành chuỗi liên kết bền vững giữa sản xuất nông nghiệp và công nghiệp chế biến.
Ở góc độ doanh nghiệp sản xuất ethanol, ông Phạm Văn Tuấn, Giám đốc Công ty TNHH MTV Nhà Xanh Việt Nam cho biết hiện doanh nghiệp đang vận hành nhà máy sản xuất cồn tại Đồng Nai với công suất thiết kế khoảng 6.000 – 7.000 m³ mỗi tháng. Trong đó, khoảng 50% công suất đang phục vụ sản xuất cồn dùng để pha xăng.
Doanh nghiệp cũng đang chuẩn bị các kế hoạch đầu tư công nghệ và mở rộng sản xuất khi thị trường xăng sinh học vận hành ổn định.
Để bảo đảm nguồn cung nguyên liệu, doanh nghiệp áp dụng chiến lược linh hoạt giữa hai loại nguyên liệu chính là ngô và sắn. Trong đó, sắn chủ yếu được thu mua trong nước, còn ngô được kết hợp cả nguồn nội địa và nhập khẩu.
Theo các chuyên gia, về dài hạn, việc xây dựng chuỗi liên kết bền vững giữa doanh nghiệp, nông dân và địa phương sẽ là yếu tố then chốt để phát triển ngành nhiên liệu sinh học.
Ông Đỗ Văn Tuấn nhận định, khi các nhà máy ethanol hoạt động ổn định, nông dân không chỉ đóng vai trò cung cấp nguyên liệu mà có thể trở thành một mắt xích thực sự trong chuỗi giá trị. Điều này giúp nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp, đồng thời tạo nền tảng cho một ngành công nghiệp ethanol phát triển bền vững.
Trong bối cảnh thế giới đang bước vào giai đoạn chuyển dịch năng lượng mạnh mẽ, an ninh năng lượng không còn chỉ dựa vào khai thác hay nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch. Thay vào đó, các quốc gia ngày càng chú trọng đa dạng hóa nguồn cung và phát triển các loại nhiên liệu bền vững.
Với lộ trình cụ thể từ chính sách, sự chuẩn bị của doanh nghiệp và tiềm năng từ khu vực nông nghiệp, nhiên liệu sinh học được kỳ vọng sẽ trở thành một cấu phần quan trọng trong cơ cấu năng lượng của Việt Nam.
Nếu được triển khai đồng bộ, chương trình này không chỉ góp phần giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu mà còn thúc đẩy liên kết giữa nông nghiệp và công nghiệp chế biến, tạo thêm giá trị gia tăng cho nền kinh tế. Đó cũng chính là nền tảng để Việt Nam từng bước củng cố an ninh năng lượng trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu còn nhiều biến động.
Tác giả: Nhóm Phóng viên Tags: nhiên liệu sinh học , phối trộn nhiên liệu sinh học , Báo Công Thương , an ninh năng lượng
