Việc mở rộng thêm một FTA với nhóm các nền kinh tế phát triển hàng đầu châu Âu không chỉ mang ý nghĩa mở rộng thị trường xuất khẩu, mà còn tạo nền tảng để nâng cao chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế.
Khối EFTA gồm bốn quốc gia là Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein. Tuy chỉ có khoảng 15 triệu dân, nhưng đây là những quốc gia có mức thu nhập bình quân đầu người thuộc nhóm cao nhất thế giới, sở hữu trình độ khoa học - công nghệ tiên tiến, môi trường kinh doanh minh bạch và nhu cầu lớn đối với các sản phẩm chất lượng cao.
QUY MÔ THƯƠNG MẠI CHƯA LỚN, NHƯNG DƯ ĐỊA RẤT RỘNG
Theo Ban Thư ký EFTA, kim ngạch thương mại hai chiều giữa Việt Nam và EFTA tăng đều trong nhiều năm gần đây, đạt khoảng 4,1 tỷ euro trong năm 2024. Đến năm 2025, con số này đã tăng lên khoảng 4,8 tỷ euro - tương đương khoảng 5,5 tỷ USD, trong đó Việt Nam xuất siêu khoảng 2,5 tỷ euro.
Các mặt hàng Việt Nam xuất khẩu chủ yếu sang EFTA gồm điện tử, điện thoại và linh kiện, dệt may, giày dép, máy móc thiết bị, đồ gỗ, nông sản và thủy sản. Ngược lại, Việt Nam nhập khẩu từ EFTA dược phẩm, máy móc công nghệ cao, thiết bị y tế, hóa chất, thủy sản và các sản phẩm cơ khí chính xác.
So với kim ngạch thương mại với EU hay Hoa Kỳ, con số này còn khiêm tốn. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là tốc độ tăng trưởng thương mại song phương luôn duy trì tích cực, phản ánh sự bổ trợ giữa hai nền kinh tế hơn là cạnh tranh trực tiếp.
FTA giữa Việt Nam - EFTA là một trong những thỏa thuận kéo dài lâu nhất của Việt Nam, với tổng thời gian đàm phán kéo dài gần 14 năm kể từ khi bắt đầu vào tháng 05/2012. Quá trình đàm phán được khởi động vào tháng 05/2012. Sau đó quá trình đàm phán bị tạm dừng một thời gian. Hai bên khởi động lại đàm phán tại Geneva vào ngày 8/9/2025 và tiến hành thêm 5 phiên họp quan trọng. Trải qua tổng cộng 21 phiên đàm phán chính thức, hai bên đã tuyên bố kết thúc đàm phán vào ngày 2/7/2026. Hiệp định này hiện đang trong quá trình rà soát pháp lý trước khi tiến hành ký kết chính thức.
Chính vì vậy, lợi ích đầu tiên mà FTA này nếu được ký kết mang lại là việc cắt giảm hoặc xóa bỏ thuế quan đối với nhiều dòng sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam.
Những ngành được kỳ vọng hưởng lợi nhiều nhất gồm dệt may, da giày, thủy sản, cà phê, hạt điều, hồ tiêu, đồ gỗ, điện tử, linh kiện điện tử, nông sản chế biến và hàng tiêu dùng.
Đặc biệt, Thụy Sĩ và Na Uy là những thị trường có sức mua rất lớn. Người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cao cho các sản phẩm có chất lượng tốt, an toàn, thân thiện môi trường và có nguồn gốc minh bạch. Điều này mở ra cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam chuyển từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng và giá trị gia tăng.
Bên cạnh xuất khẩu hàng hóa, FTA với khối này cũng mở ra cơ hội lớn đối với các doanh nghiệp dịch vụ, logistics, thương mại điện tử, công nghệ thông tin và du lịch.
Đặc biệt, một trong những giá trị lớn nhất của FTA với EFTA không nằm ở thương mại mà ở đầu tư. Bởi các quốc gia EFTA đều sở hữu những tập đoàn hàng đầu thế giới trong lĩnh vực tài chính, dược phẩm, công nghệ sinh học, năng lượng tái tạo, công nghiệp chính xác, logistics và công nghệ môi trường.
Nếu môi trường đầu tư tiếp tục được cải thiện, Việt Nam có cơ hội đón nhận dòng vốn FDI chất lượng cao, đi kèm công nghệ hiện đại và phương thức quản trị tiên tiến.
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang chuyển hướng từ thu hút đầu tư bằng chi phí lao động thấp sang thu hút các dự án công nghệ cao, kinh tế xanh và đổi mới sáng tạo.
NHỮNG THÁCH THỨC KHÔNG NHỎ
Bất kỳ một FTA nào cũng mang lại những cơ hội rất lớn cho chúng ta, nhưng song song đó là những thách thức đi kèm. Với FTA với EFTA thì rào cản lớn nhất không phải là thuế quan mà là hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật rất nghiêm ngặt.
Theo tìm hiểu của chúng tôi, các quốc gia EFTA nổi tiếng với những yêu cầu cao về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, bảo vệ môi trường, tiêu chuẩn lao động, phúc lợi động vật và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Vì thế, chỉ một sai sót nhỏ về dư lượng hóa chất, quy trình sản xuất hoặc hồ sơ chứng nhận cũng có thể khiến cả lô hàng bị từ chối. Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa – lực lượng chiếm hơn 97% số doanh nghiệp Việt Nam đây rõ ràng là áp lực rất lớn, bởi nhiều doanh nghiệp vẫn thiếu vốn, thiếu công nghệ và kinh nghiệm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Bên cạnh đó, một thách thức khác không thể không nhắc đến là quy tắc xuất xứ. Hiện nhiều ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như dệt may, da giày hay điện tử vẫn phụ thuộc khá lớn vào nguyên phụ liệu nhập khẩu từ các nước ngoài khối. Do đó, nếu không đáp ứng đầy đủ quy định về xuất xứ, doanh nghiệp sẽ không được hưởng ưu đãi thuế quan dù hiệp định đã có hiệu lực.
Kinh nghiệm từ nhiều FTA trước đây cho thấy tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế của doanh nghiệp Việt vẫn chưa đạt mức tối ưu, chủ yếu do thiếu thông tin hoặc chưa đáp ứng điều kiện về xuất xứ. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải phát triển mạnh công nghiệp hỗ trợ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững.
FTA không chỉ tạo điều kiện cho hàng hoá Việt vào EFTA mà còn mở rộng cánh cửa cho hàng hóa và dịch vụ từ Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein vào Việt Nam. Chính vì thế các doanh nghiệp trong nước sẽ phải cạnh tranh gay gắt hơn ở nhiều lĩnh vực như dược phẩm, thiết bị y tế, máy móc công nghiệp, hóa chất, công nghệ môi trường, tài chính và dịch vụ.
Sức ép này buộc doanh nghiệp Việt phải đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất lao động và cải thiện năng lực quản trị nếu không muốn mất thị phần ngay tại thị trường nội địa.
CƠ HỘI CHỈ DÀNH CHO NHỮNG DOANH NGHIỆP CHUẨN BỊ TỐT
Nhìn tổng thể, FTA giữa Việt Nam với EFTA nếu được ký kết thì phải thừa nhận rằng đây không phải là hiệp định mang lại sự bùng nổ về quy mô thương mại ngay lập tức. Giá trị lớn nhất của hiệp định nằm ở việc mở ra cánh cửa tiếp cận nhóm thị trường có tiêu chuẩn cao nhất thế giới, đồng thời tạo động lực cải cách thể chế, nâng cấp chất lượng sản xuất và thu hút dòng vốn đầu tư công nghệ cao.
Do đó, để tận dụng hiệu quả, Nhà nước cần nhanh chóng hoàn thiện các văn bản hướng dẫn thực thi, tăng cường hỗ trợ doanh nghiệp về quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, chuyển đổi xanh và xúc tiến thương mại.
Ông Ngô Chung Khanh - Phó Vụ trưởng Vụ Chính sách thương mại đa biên, Bộ Công Thương: Việc chúng ta đàm phán kết thúc FTA với khối EFTA rất phù hợp với xu hướng thúc đẩy tự do hóa. Điều này phù hợp với chủ trương của Nhà nước là tăng cường kinh tế quốc tế, hội nhập sâu rộng. Cũng đồng thời tiếp tục khẳng định xu hướng tự do hóa thông qua các FTA là hướng đi phù hợp, có vai trò quan trọng trong thúc đẩy thương mại quốc tế.
Về phía doanh nghiệp, cần chủ động đầu tư công nghệ, xây dựng hệ thống quản trị theo chuẩn quốc tế, phát triển thương hiệu và nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường, lao động và phát triển bền vững.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt, FTA với EFTA không đơn thuần là một hiệp định cắt giảm thuế quan. Đây là phép thử đối với năng lực hội nhập của doanh nghiệp Việt Nam. Chỉ những doanh nghiệp chủ động đổi mới, nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng các chuẩn mực quốc tế mới có thể biến những cam kết trên giấy thành lợi thế cạnh tranh thực sự, góp phần đưa hàng hóa Việt Nam chinh phục những thị trường khó tính nhưng giàu tiềm năng nhất châu Âu.
Hình ảnh một phiên đàm phán giữa hai bên
Khác với nhiều FTA truyền thống, với EFTA có thể sẽ bao gồm nhiều nội dung về phát triển bền vững, thương mại và môi trường, đầu tư, mua sắm chính phủ, sở hữu trí tuệ, tạo thuận lợi thương mại, doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng như hợp tác nâng cao năng lực. Điều này tạo động lực để doanh nghiệp Việt Nam đầu tư mạnh hơn vào công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải carbon và xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch. Trong dài hạn, đây sẽ là nền tảng giúp hàng hóa Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe không chỉ của EFTA mà còn của nhiều thị trường phát triển khác.
