Việt Nam đang duy trì vị trí là một trong những quốc gia xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới, với lợi thế đặc biệt ở Robusta. Tuy nhiên, cuộc đua xuất khẩu đang dần thay đổi khi giá trị không còn chỉ được quyết định bởi sản lượng hạt cà phê, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực chế biến và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn mới của thị trường quốc tế.
Theo Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam (Vicofa), 8 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu gần 1,7 triệu tấn cà phê, thu về hơn 6 tỷ USD. Sản lượng tăng hơn 10% so với cùng kỳ năm 2025, trong khi kim ngạch giảm 11,2% do giá xuất khẩu bình quân đi xuống.
Robusta vẫn là trụ cột của ngành cà phê Việt Nam, chiếm 73,3% tổng kim ngạch xuất khẩu. Trong 7 tháng đầu năm, xuất khẩu Robusta đạt gần 1,01 triệu tấn, trị giá khoảng 4 tỷ USD. Lượng hàng tăng 11,4%, nhưng giá trị giảm 15,4%, cho thấy áp lực giá đang ngày càng rõ khi nguồn cung cà phê toàn cầu được cải thiện.
Cà phê chế biến đang trở thành điểm nhấn mới trên đường đua xuất khẩu. 7 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu khoảng 105.317 tấn cà phê chế biến, đạt khoảng 968 triệu USD. Nhóm sản phẩm này chỉ chiếm khoảng 8,6% tổng khối lượng nhưng đóng góp 17,4% kim ngạch xuất khẩu.
Đặc biệt, tháng 8/2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 310.000 bao cà phê hòa tan loại 60kg, tương đương 18.600 tấn, vượt Brazil về lượng xuất khẩu mặt hàng này trong tháng. Đây là diễn biến đáng chú ý khi Brazil vốn là một trong những trung tâm sản xuất và xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới.
Không chỉ tăng về lượng, cà phê hòa tan cũng đang chiếm tỷ trọng lớn hơn trong cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam. Trong 11 tháng niên vụ 2024-2025, sản phẩm này chiếm 12,4% tổng lượng cà phê xuất khẩu dưới mọi hình thức, tăng từ 11,5% của cùng kỳ niên vụ trước.
Khoảng cách về giá trị giữa cà phê nhân và sản phẩm chế biến cũng cho thấy dư địa của hướng đi này. Trong tháng 7, giá xuất khẩu bình quân cà phê rang xay đạt khoảng 8.882 USD/tấn, cao hơn đáng kể mức 3.760 USD/tấn của cà phê nhân.
Điều này cho thấy vị trí của Việt Nam trên thị trường cà phê quốc tế đang được định hình bởi hai lợi thế song song: nguồn cung Robusta quy mô lớn và năng lực chế biến ngày càng được mở rộng.
Sự thay đổi trong cơ cấu xuất khẩu đang diễn ra cùng với làn sóng đầu tư mới vào các nhà máy chế biến. Trung Nguyên Legend triển khai dự án nhà máy cà phê hòa tan với tổng vốn khoảng 2.000 tỷ đồng cho hai giai đoạn, công suất thiết kế khoảng 7.896 tấn thành phẩm mỗi năm. Intimex cũng có kế hoạch mở rộng nhà máy tại Bình Dương với vốn đầu tư khoảng 450 tỷ đồng, hướng tới công suất 8.000 tấn mỗi năm.
Ở khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, Tata Coffee tiếp tục mở rộng nhà máy cà phê hòa tan đông khô tại Bình Dương, trong khi Nestlé đưa vào hoạt động dây chuyền sản xuất hũ thủy tinh mới tại nhà máy Trị An, Đồng Nai, với công suất ban đầu hơn 350.000 hũ mỗi ngày. Theo Vicofa, 10 doanh nghiệp hàng đầu hiện chiếm khoảng 85,3% kim ngạch xuất khẩu cà phê chế biến.
Làn sóng đầu tư này diễn ra trong bối cảnh Việt Nam vẫn có lợi thế lớn về nguồn nguyên liệu. USDA dự báo sản lượng cà phê Việt Nam niên vụ 2025-2026 đạt khoảng 30,8 triệu bao, gần 95% là Robusta. Xuất khẩu cà phê nhân được dự báo đạt 24,6 triệu bao, tăng 2,3 triệu bao so với niên vụ trước.
Tuy nhiên, lợi thế về sản lượng đang phải đối mặt với sức ép từ nguồn cung thế giới. Brazil được dự báo có niên vụ 2026/27 đạt sản lượng kỷ lục 77,2 triệu bao, trong khi xuất khẩu tháng 8 tăng mạnh so với cùng kỳ. Khi nguồn cung phục hồi, việc cạnh tranh bằng sản lượng đơn thuần sẽ khó tạo ra mức tăng trưởng giá trị tương ứng.
Đây cũng là lý do chế biến sâu ngày càng có ý nghĩa đối với ngành cà phê Việt Nam. Thay vì chỉ xuất khẩu hạt, doanh nghiệp đang đầu tư nhiều hơn vào cà phê hòa tan, rang xay, phối trộn, đóng gói và xây dựng thương hiệu. Phần giá trị giữ lại trong nước vì thế có thể tăng lên ngay trên cùng một nguồn nguyên liệu.
Một yêu cầu khác đang định hình lại cuộc đua là Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), dự kiến áp dụng từ cuối năm 2026. Theo Vicofa, hơn 30% diện tích cà phê trong nước đã có chứng chỉ sản xuất bền vững và khoảng 35-40% sản lượng có khả năng đáp ứng yêu cầu EUDR. Các lô hàng đạt chuẩn được thị trường trả giá cao hơn khoảng 50 USD/tấn so với cà phê thông thường.
Như vậy, vị trí của Việt Nam trên bản đồ xuất khẩu cà phê không chỉ nằm ở việc duy trì sản lượng lớn hay giữ thế mạnh Robusta. Cuộc đua đang chuyển sang khả năng tạo ra sản phẩm có giá trị cao hơn, đáp ứng tiêu chuẩn bền vững và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Với kim ngạch hơn 6 tỷ USD sau 8 tháng và xu hướng xuất khẩu cà phê chế biến gia tăng, Việt Nam đang có thêm dư địa để nâng giá trị từ lợi thế nguyên liệu. Vicofa dự báo xuất khẩu cà phê năm 2026 có thể tăng 8-10% về sản lượng so với năm 2025 và hướng tới mốc kim ngạch 9 tỷ USD. Trong bối cảnh giá cà phê có thể chịu sức ép khi nguồn cung toàn cầu phục hồi, khả năng chuyển từ “bán nhiều” sang “bán sản phẩm có giá trị cao hơn” sẽ ngày càng quyết định vị trí của cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế.
