Chuyến thăm Việt Nam của Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae không chỉ tái khẳng định quan hệ đối tác chiến lược toàn diện mà còn hé lộ những “điểm chốt” kinh tế then chốt, từ mục tiêu vốn đầu tư FDI 5 tỷ USD mỗi năm, hợp tác chuỗi cung ứng công nghệ, cho đến an ninh năng lượng và đất hiếm.
RÓT 5 TỶ USD MỖI NĂM, BẢO ĐẢM NGUỒN CUNG CHO NHÀ MÁY LỌC DẦU NGHI SƠN
Trong các cuộc gặp với lãnh đạo cấp cao của Việt Nam, Thủ tướng Takaichi Sanae bày tỏ ấn tượng với sự vươn lên của Việt Nam khi nền kinh tế đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ trong thập kỷ qua. Từ một quốc gia chủ yếu sản xuất dệt may, Việt Nam đã trở thành cứ điểm sản xuất của nhiều tập đoàn toàn cầu. Bà nhấn mạnh, ngành công nghiệp sản xuất của Việt Nam hiện có mối quan hệ không thể tách rời với kinh tế Nhật Bản.
Chỉ tính riêng tại 3 khu công nghiệp gần Hà Nội, đã có 205 công ty Nhật Bản đang hoạt động, tạo việc làm cho khoảng 100.000 người. "Các doanh nghiệp như Canon đang thu mua linh kiện từ Việt Nam, Nhật Bản và nhiều nơi ở châu Á để sản xuất tới 1/4 lượng máy in toàn cầu ngay tại Việt Nam", bà Takaichi Sanae khẳng định.
Phía Nhật Bản xác định ba trụ cột hợp tác then chốt, trong đó nổi bật là củng cố chuỗi cung ứng năng lượng và tài nguyên thiết yếu, phát triển hạ tầng cho kỷ nguyên AI và dữ liệu, cũng như thúc đẩy hợp tác công - tư để tạo động lực tăng trưởng mới. Điểm đáng chú ý là cam kết duy trì dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ Nhật Bản vào Việt Nam, phản ánh chiến lược dịch chuyển sản xuất quy mô lớn của các tập đoàn Nhật khỏi những thị trường truyền thống sang Việt Nam. Nhật hướng tới sẽ rót 5 tỷ USD đầu tư FDI mỗi năm. Đặc biệt trong bối cảnh các doanh nghiệp Nhật gặp khó khăn tại Trung Quốc, Việt Nam đang nổi lên như một trung tâm sản xuất mới trong chuỗi giá trị khu vực.
Trong lĩnh vực công nghệ cao, hai nước đang tăng tốc hợp tác về bán dẫn - ngành công nghiệp được xem là “xương sống” của nền kinh tế số. Các chương trình như “Chương trình hợp tác chung về Khoa học Công nghệ và Đổi mới sáng tạo Nhật Bản - ASEAN (NEXUS)” và “Chương trình giao lưu khoa học Sakura” không chỉ thúc đẩy nghiên cứu khoa học mà còn góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, phục vụ chiến lược dài hạn của cả hai quốc gia.
Đáng chú ý, Nhật Bản cũng cam kết hỗ trợ Việt Nam trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, bao gồm cung cấp tài nguyên tính toán, chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.
Song song với đó, hợp tác trong lĩnh vực năng lượng được nâng lên một tầm cao mới. Nhật Bản không chỉ hỗ trợ Việt Nam trong việc đa dạng hóa nguồn cung mà còn trực tiếp tham gia đảm bảo an ninh năng lượng, trong đó có việc thu xếp hỗ trợ nguồn cung dầu thô cho Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn thông qua cơ chế đặc biệt. Đây là bước đi mang tính chiến lược, giúp Việt Nam giảm thiểu rủi ro gián đoạn nguồn cung trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu biến động mạnh.
Về dài hạn, hai bên hướng tới xây dựng hệ thống dự trữ dầu khu vực, đồng thời phát triển các nguồn năng lượng mới như LNG, điện mặt trời thế hệ mới và nhiên liệu sinh học. Điều này phù hợp với xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu, đồng thời tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.
Thủ tướng Nhật bản cũng đưa ra thông điệp rõ ràng về việc nước này sẽ đóng vai trò chủ động hơn trong việc định hình trật tự kinh tế khu vực thông qua sáng kiến "Tầm nhìn Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở (Free and Open Indo-Pacific - FOIP)". Đây không chỉ là định hướng địa chính trị mà còn là một chiến lược kinh tế dài hạn, trong đó Việt Nam nổi lên như một mắt xích quan trọng.
ĐẤT HIẾM VÀ CÔNG NGHỆ TRỞ THÀNH TRỤ CỘT CHIẾN LƯỢC
Một trong những “điểm chốt” quan trọng trong chuyến thăm lần này của Thủ tướng Nhật Bản là hợp tác trong lĩnh vực đất hiếm - nguồn tài nguyên được xem là “yết hầu” của nền kinh tế công nghệ cao.
Là một thành phần không thể thay thế trong sản xuất thiết bị quốc phòng, chip, xe điện và năng lượng xanh, đất hiếm đang trở thành tâm điểm cạnh tranh giữa các cường quốc.
Nhật Bản, dù là nền kinh tế công nghệ hàng đầu, lại phụ thuộc lớn vào nguồn cung đất hiếm từ Trung Quốc. Dù đã nỗ lực đa dạng hóa, mức độ phụ thuộc vẫn cao, đặc biệt đối với các loại đất hiếm nặng. Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng, việc tìm kiếm nguồn cung thay thế trở thành ưu tiên cấp bách.
Trong khi đó, Việt Nam có trữ lượng đất hiếm lớn hàng đầu thế giới. Các mỏ tại Yên Bái và Lai Châu đều có tiềm năng khai thác quy mô lớn, đồng thời vị trí địa lý thuận lợi giúp tối ưu hóa chi phí vận chuyển trong khu vực.
Ở chiều ngược lại, Nhật Bản sở hữu công nghệ tinh luyện đất hiếm tiên tiến - yếu tố mà Việt Nam còn thiếu. Do đó, chiến lược kết hợp giữa tài nguyên và công nghệ mở ra cơ hội hình thành một chuỗi cung ứng hoàn chỉnh, từ khai thác đến chế biến sâu, phục vụ trực tiếp cho các ngành công nghiệp chiến lược của cả hai quốc gia.
Tuy nhiên, điều này cũng đi kèm với những thách thức không nhỏ. Quá trình khai thác và chế biến đất hiếm tiềm ẩn rủi ro môi trường, đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật cao và khung pháp lý chặt chẽ. Đồng thời, sự cạnh tranh từ các quốc gia khác như Australia hay Brazil cũng đặt ra áp lực lớn đối với Việt Nam trong việc thu hút đầu tư. Dù vậy, cơ hội vẫn đang rộng mở. Nếu tận dụng tốt, Việt Nam không chỉ dừng lại ở vai trò nhà cung cấp nguyên liệu thô, mà có thể vươn lên trở thành trung tâm chế biến và sản xuất công nghệ cao trong khu vực.
Chuyến thăm Việt Nam của Thủ tướng Takaichi Sanae đã làm rõ một thực tế quan trọng, đó là quan hệ Việt Nam - Nhật Bản đang bước vào giai đoạn phát triển mới, với trọng tâm là hợp tác kinh tế chiến lược. Hai quốc gia đang cùng nhau xây dựng một hệ sinh thái kinh tế mang tính bổ trợ, với Nhật Bản mang đến vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị, trong khi Việt Nam cung cấp nguồn lực, thị trường và vị thế địa chính trị.
Trong bối cảnh thế giới biến động, những “điểm chốt” này không chỉ giúp hai nền kinh tế tăng cường khả năng chống chịu, mà còn mở ra cơ hội bứt phá trong kỷ nguyên mới.
